Servette kết quả livescore
Servette
Gourvennec, Jocelyn
Stade de Geneve
Servette Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 37:29 | +8 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 34:34 | 0 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | +8 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 18:16 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 11:17 | -6 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 12 | 14 | 29:33 | -4 | 48 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 19:13 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 23:17 | +6 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 9 | 12 | 42:30 | +12 | 60 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Servette ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch quốc gia
Servette ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Servette là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Servette không ghi được bàn trong 11% tại Giải vô địch quốc gia
Servette ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Servette ghi trung bình 1.11 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Servette để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải vô địch quốc gia
Servette để thủng lưới trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Servette đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Servette để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
Servette để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Servette ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Servette ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Servette để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Servette ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Servette thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Servette để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Servette đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Servette tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Servette tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Servette tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Servette đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Servette ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
Servette ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Servette ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Servette ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Servette ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Servette ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Servette đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Servette đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Servette thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette có trung bình 1.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Servette có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 1.87 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Servette thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 9.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Servette có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Servette có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Servette có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Servette có trung bình 4.37 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.87 | 5 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.66 | 7 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.53 | 4 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 69% | 6 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.89 | 9 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.53 | 5 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 12 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 7 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Stevanovic M. MD20
-
2 Kadile J. FW16
-
3 Aye F. FW13
-
4 Mraz S. FW12
-
5 Guillemenot J. FW10
-
6 Njoh L. DF9
-
7 Cognat T. MD6
-
8 Lopes T. MD6
-
9 Douline D. MD5
-
10 Fomba L. MD4
-
11 Mazikou B. DF4
-
12 Rouiller S. DF4
-
13 Mendes H. DF3
-
14 Severin Y. DF1
-
15 Bronn D. DF1
-
16 Antunes A. MD1
-
17 Jallow A. MD1
-
18 Pereira Varela K. FW1
-
19 Baron A. DF1
-
20 Atangana J. FW1
-
21 Burch M. DF1
Servette giải đấu
Servette người chơi
| 1 Mall, Joel | Thủ môn |
| 32 Frick, Jeremy | Thủ môn |
| 44 Rieder, Louis | Thủ môn |
| 2 Magnin, Theo | Hậu vệ |
| 2 Srdanovic, Loun | Hậu vệ |
| 4 Rouiller, Steve | Hậu vệ |
| 5 Mendes, Houboulang | Hậu vệ |
| 6 Bronn, Dylan | Hậu vệ |
| 6 Baron, Anthony | Hậu vệ |
| 14 Njoh, Lilian | Hậu vệ |
| 15 Burch, Marco | Hậu vệ |
Servette Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Stevanovic, Miroslav | 37 | 14 | 6 |
| 97 Aye, Florian | 26 | 11 | 2 |
| 9 Mraz, Samuel | 35 | 10 | 2 |
| 21 Guillemenot, Jeremy | 25 | 7 | 3 |
| 11 Kadile, Junior | 13 | 6 | 10 |
| 36 Lopes, Thomas | 14 | 4 | 2 |
| 28 Douline, David | 28 | 4 | 1 |
| 4 Rouiller, Steve | 34 | 3 | 1 |
| 8 Cognat, Timothe | 31 | 2 | 4 |
| 14 Njoh, Lilian | 37 | 1 | 8 |
Làm mới